"drumstick" 的Vietnamese翻译
释义
Drumstick là phần dưới của đùi gà dùng để ăn, hoặc là chiếc dùi dùng để đánh trống.
用法说明(Vietnamese)
Với thức ăn, thường nói rõ 'đùi gà'; trong âm nhạc, luôn dùng số nhiều 'drumsticks' (dùi trống).
例句
I ate a chicken drumstick for lunch.
Tôi đã ăn một **đùi gà** cho bữa trưa.
He dropped his drumstick during the concert.
Anh ấy đã đánh rơi **dùi trống** khi đang biểu diễn.
There are two drumsticks left on the plate.
Còn hai **đùi gà** trên đĩa.
Can you hand me another drumstick? I want extra meat.
Bạn đưa cho tôi thêm một cái **đùi gà** nữa được không? Tôi muốn ăn thêm thịt.
The drummer lost one of his drumsticks but kept playing anyway.
Tay trống mất một **dùi trống** nhưng vẫn tiếp tục chơi.
Little kids love eating fried drumsticks at parties.
Trẻ nhỏ rất thích ăn **đùi gà** rán ở các bữa tiệc.