输入任意单词!

"drooly" 的Vietnamese翻译

dính nước dãinhiều nước dãi

释义

Bị dính hoặc tiết ra nhiều nước dãi, thường dùng cho em bé, thú cưng, hoặc đôi khi với người lớn trong một số trường hợp.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, vui nhộn, dùng với em bé, thú cưng, hoặc đùa về người lớn. Không dùng trong văn bản trang trọng.

例句

The baby gave me a big drooly smile.

Em bé dành cho tôi một nụ cười **dính nước dãi** thật to.

My puppy is always drooly when he's excited.

Chó con của tôi lúc hào hứng lúc nào cũng **nhiều nước dãi**.

The bib was wet and drooly by lunchtime.

Đến trưa cái yếm đã ướt và **dính nước dãi** rồi.

Watch out, the dog gets really drooly when he sees food.

Cẩn thận nhé, con chó sẽ rất **nhiều nước dãi** khi thấy đồ ăn.

After his nap, he woke up all drooly and happy.

Sau giấc ngủ, cậu ấy tỉnh dậy **dính nước dãi** và trông rất vui.

That was a drooly kiss from the toddler!

Đó là một nụ hôn **nhiều nước dãi** từ em bé!