输入任意单词!

"drifted" 的Vietnamese翻译

trôilơ đãngxa rời

释义

Di chuyển chậm rãi và nhẹ nhàng, thường không có hướng hoặc kiểm soát rõ ràng; cũng dùng để chỉ sự xa cách dần hoặc thay đổi nhẹ nhàng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho chuyển động nhẹ nhàng, chậm chạp hoặc sự xa cách trong quan hệ, ý nghĩ ('drifted apart', 'drifted off to sleep'). Không dùng cho hành động nhanh hoặc cố ý.

例句

The small boat drifted away from the shore.

Chiếc thuyền nhỏ đã **trôi** xa bờ.

Some clouds drifted across the sky.

Một vài đám mây **trôi** ngang bầu trời.

Her mind drifted during the long meeting.

Tâm trí cô ấy đã **lơ đãng** trong suốt cuộc họp dài.

Over the years, we just drifted apart.

Theo năm tháng, chúng tôi dần **xa rời** nhau.

He drifted off to sleep during the movie.

Anh ấy **thiếp đi** trong lúc xem phim.

My thoughts drifted back to my childhood.

Dòng suy nghĩ của tôi **trở về** thời thơ ấu.