"downstate" 的Vietnamese翻译
释义
Từ này chỉ khu vực phía nam của một tiểu bang, thường dùng khi so với miền trung hoặc miền bắc cùng tiểu bang.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở một số bang Mỹ như Illinois, New York; 'upstate' là phía bắc. Từ này chỉ áp dụng trong một tiểu bang, không giữa hai bang.
例句
I live downstate in Illinois.
Tôi sống **miền nam** bang Illinois.
She traveled downstate to visit her family.
Cô ấy đã đi xuống **miền nam** để thăm gia đình.
There are more farms downstate than in the city.
Có nhiều nông trại ở **miền nam** hơn là trong thành phố.
He says life is quieter downstate than up north.
Anh ấy nói cuộc sống ở **miền nam** yên tĩnh hơn ở phía bắc.
We took a road trip downstate over the weekend.
Chúng tôi đã lái xe xuống **miền nam** vào cuối tuần.
People from downstate have a different accent.
Người **miền nam** có giọng nói khác.