"double up as" 的Vietnamese翻译
释义
Khi một vật, người hoặc nơi cùng lúc có hai chức năng khác nhau; vừa dùng cho mục đích ban đầu vừa dùng cho mục đích khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nói về đồ vật hay người có thêm chức năng; sau 'as' là chức năng phụ. Không phải 'double' (gấp đôi).
例句
This sofa doubles up as a bed.
Chiếc sofa này **kiêm luôn** giường ngủ.
My phone doubles up as a flashlight.
Điện thoại của tôi **kiêm luôn** đèn pin.
The guest room doubles up as a study.
Phòng khách **kiêm luôn** phòng học.
Those boxes double up as seats during parties.
Những chiếc hộp đó **kiêm luôn** làm ghế ngồi khi có tiệc.
Our chef doubles up as the manager on weekends.
Đầu bếp của chúng tôi cuối tuần **kiêm luôn** quản lý.
Sometimes, the living room doubles up as my office when I work from home.
Đôi khi phòng khách **kiêm luôn** làm phòng làm việc khi tôi làm tại nhà.