"dot the i's and cross the t's" 的Vietnamese翻译
释义
Chú ý cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ để đảm bảo mọi thứ thật chính xác và đầy đủ.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong công việc hoặc học tập, khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ. Có thể dùng để khen ngợi hoặc nhắc nhở ai đó về tính chính xác.
例句
We need to dot the i's and cross the t's before submitting this report.
Chúng ta cần **chú ý từng chi tiết nhỏ** trước khi nộp báo cáo này.
She always dots the i's and crosses the t's in her homework.
Cô ấy luôn **làm tỉ mỉ từng thứ** trong bài tập về nhà.
Please dot the i's and cross the t's when you fill out the application.
Hãy **chú ý từng chi tiết nhỏ** khi điền đơn.
He really dots the i's and crosses the t's—nothing escapes his attention.
Anh ấy thật sự **chú ý từng chi tiết nhỏ**—không điều gì qua được mắt anh ấy.
The editor wants to dot the i's and cross the t's before the book goes to print.
Biên tập viên muốn **làm tỉ mỉ từng thứ** trước khi cuốn sách được in.
If you want this contract to be flawless, you have to dot the i's and cross the t's.
Nếu muốn hợp đồng này hoàn hảo, bạn phải **chú ý từng chi tiết nhỏ**.