输入任意单词!

"dooley" 的Vietnamese翻译

xô lớnthùng lớn

释义

Trong tiếng Anh Úc, từ này chỉ một cái xô hoặc thùng lớn, thường để mang nước hoặc chất lỏng khác. Đây là cách nói thông tục.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc, rất ít gặp ở nơi khác. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể gặp trong hội thoại thân mật giữa bạn bè.

例句

Please fill the dooley with water.

Làm ơn đổ nước vào **xô lớn**.

He carried the dooley to the garden.

Anh ấy mang **xô lớn** ra vườn.

The dooley is very heavy when full.

**Xô lớn** rất nặng khi đầy.

Grab the dooley—it’s easier than making two trips.

Cầm lấy **xô lớn** đi—đỡ phải đi hai lần.

Don’t forget the dooley when you water the plants.

Đừng quên **xô lớn** khi tưới cây nhé.

Mate, the dooley’s cracked—we’ll need a new one.

Bạn ơi, **xô lớn** bị nứt rồi—phải mua cái mới thôi.