"doodad" 的Vietnamese翻译
释义
Một vật nhỏ hoặc thiết bị mà bạn không biết hoặc không nhớ tên.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật khi không nhớ tên đồ vật; từ này giống 'cái gì đó', 'đồ gì đó'.
例句
Can you hand me that doodad on the table?
Bạn chuyển cho tôi cái **đồ vật** trên bàn được không?
I bought a new doodad for my phone.
Tôi mua một **đồ vật** mới cho điện thoại của mình.
What does this doodad do?
Cái **đồ vật** này dùng để làm gì vậy?
My dad has a drawer full of old doodads he never uses.
Bố tôi có một ngăn kéo đầy **đồ vật** cũ mà ông ấy không bao giờ dùng đến.
If the doodad starts blinking, just press this button.
Nếu **đồ vật** này bắt đầu nhấp nháy, chỉ cần nhấn nút này.
I always forget the name of that kitchen doodad you like to use.
Tôi luôn quên tên cái **đồ vật** nhà bếp mà bạn thích dùng.