"do the dishes" 的Vietnamese翻译
rửa bátrửa chén
释义
Rửa sạch bát đĩa, cốc chén và các đồ dùng ăn uống sau bữa ăn.
用法说明(Vietnamese)
Dùng trong nói chuyện thường ngày ở gia đình hoặc bạn bè. 'rửa bát' phổ biến ở miền Bắc, 'rửa chén' ở miền Nam. Không nhầm với 'giặt quần áo' (do the laundry).
例句
I have to do the dishes after dinner.
Tôi phải **rửa bát** sau bữa tối.
Can you help me do the dishes?
Bạn có thể giúp tôi **rửa bát** không?
It's your turn to do the dishes.
Đến lượt bạn **rửa bát** rồi.
I'll do the dishes if you take out the trash.
Tôi sẽ **rửa bát** nếu bạn đi đổ rác.
Nobody likes to do the dishes, but it has to be done.
Không ai thích **rửa bát**, nhưng vẫn phải làm thôi.
Let’s just order pizza so we don’t have to do the dishes tonight.
Mình gọi pizza nhé để tối nay không phải **rửa bát**.