输入任意单词!

"do the dishes" 的Vietnamese翻译

rửa bátrửa chén

释义

Rửa sạch bát đĩa, cốc chén và các đồ dùng ăn uống sau bữa ăn.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện thường ngày ở gia đình hoặc bạn bè. 'rửa bát' phổ biến ở miền Bắc, 'rửa chén' ở miền Nam. Không nhầm với 'giặt quần áo' (do the laundry).

例句

I have to do the dishes after dinner.

Tôi phải **rửa bát** sau bữa tối.

Can you help me do the dishes?

Bạn có thể giúp tôi **rửa bát** không?

It's your turn to do the dishes.

Đến lượt bạn **rửa bát** rồi.

I'll do the dishes if you take out the trash.

Tôi sẽ **rửa bát** nếu bạn đi đổ rác.

Nobody likes to do the dishes, but it has to be done.

Không ai thích **rửa bát**, nhưng vẫn phải làm thôi.

Let’s just order pizza so we don’t have to do the dishes tonight.

Mình gọi pizza nhé để tối nay không phải **rửa bát**.