输入任意单词!

"divulging" 的Vietnamese翻译

tiết lộđể lộ

释义

Tiết lộ thông tin vốn là bí mật hoặc riêng tư, thường liên quan đến những điều nhạy cảm hoặc bảo mật.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc pháp lý, đi cùng 'thông tin', 'bí mật', 'chi tiết'. Khác với 'nói' (chung chung) hoặc 'công bố' (rộng rãi cho mọi người).

例句

He was fired for divulging company secrets.

Anh ấy bị sa thải vì **tiết lộ** bí mật công ty.

Please avoid divulging any personal information online.

Vui lòng tránh **tiết lộ** bất kỳ thông tin cá nhân nào trên mạng.

She regretted divulging her plans to them.

Cô ấy hối hận vì đã **tiết lộ** kế hoạch của mình cho họ.

Are you divulging our secret to anyone else?

Bạn có đang **tiết lộ** bí mật của chúng ta cho ai khác không?

He got in trouble for divulging details about the investigation.

Anh ấy gặp rắc rối vì đã **tiết lộ** chi tiết về cuộc điều tra.

Without divulging too much, I can say the results were positive.

Không **tiết lộ** quá nhiều, tôi có thể nói kết quả là tích cực.