"distribute between" 的Vietnamese翻译
释义
Đưa hoặc chia một thứ gì đó cho hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.
用法说明(Vietnamese)
'distribute between' thường dùng khi chia cho hai hoặc vài người; nếu cho nhiều hơn, dùng 'distribute among'. Hay gặp trong hướng dẫn hoặc chia trách nhiệm.
例句
Please distribute the cookies between the two children.
Vui lòng **phân phát bánh quy giữa** hai đứa trẻ.
We will distribute the tasks between us.
Chúng tôi sẽ **phân chia các nhiệm vụ giữa** chúng tôi.
Can you distribute the money between your brothers?
Bạn có thể **phân phát tiền giữa** các anh em của bạn không?
Let's distribute the responsibilities between the two teams to save time.
Hãy **phân chia trách nhiệm giữa** hai đội để tiết kiệm thời gian.
The teacher wants to distribute the project work between Anna and Sam so it's fair.
Cô giáo muốn **phân chia công việc dự án giữa** Anna và Sam để công bằng.
Instead of one person doing everything, we should distribute the work between a few people.
Thay vì để một người làm hết, chúng ta nên **phân chia công việc giữa** vài người.