输入任意单词!

"disprove" 的Vietnamese翻译

bác bỏchứng minh là sai

释义

Chứng minh rằng một ý kiến, lý thuyết hoặc thông tin nào đó là sai bằng lý lẽ hoặc bằng chứng.

用法说明(Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh học thuật hoặc pháp lý. 'disprove a theory' tức là bác bỏ một giả thuyết. Không nhầm với 'disapprove' (không tán thành).

例句

They tried to disprove the theory with new experiments.

Họ đã cố gắng **bác bỏ** giả thuyết bằng các thí nghiệm mới.

It is difficult to disprove his claims.

Rất khó để **bác bỏ** các tuyên bố của anh ấy.

No one has been able to disprove the evidence so far.

Cho đến nay chưa ai có thể **bác bỏ** bằng chứng đó.

Scientists work hard to disprove false ideas whenever they can.

Các nhà khoa học luôn cố gắng **bác bỏ** các ý tưởng sai lầm khi có thể.

A single fact can disprove a popular belief.

Chỉ một sự thật cũng có thể **bác bỏ** một niềm tin phổ biến.

People sometimes refuse to accept information that disproves their opinions.

Đôi khi con người không chịu tiếp nhận thông tin **bác bỏ** quan điểm của mình.