"disparaging" 的Indonesian翻译
释义
Nhận xét hoặc thái độ thể hiện sự thiếu tôn trọng, coi thường ai đó hoặc điều gì đó.
用法说明(Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng; diễn đạt phê bình nhẹ nhàng, không gay gắt như 'insulting', hay dùng với 'disparaging remarks/comments'.
例句
He made a disparaging comment about her work.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận **chê bai** về công việc của cô ấy.
His tone was disparaging when he spoke about the team.
Khi nói về đội, giọng anh ấy **miệt thị**.
Avoid disparaging remarks during meetings.
Tránh những lời **chê bai** khi họp.
She rolled her eyes and made a disparaging joke about the idea.
Cô ấy đảo mắt rồi đùa **chê bai** về ý tưởng đó.
That was a pretty disparaging thing to say about your colleagues.
Nói như vậy về đồng nghiệp bạn là khá **chê bai**.
I wish people would stop making disparaging jokes about his accent.
Tôi ước mọi người ngừng đùa **chê bai** về giọng của anh ấy.