"disinfects" 的Vietnamese翻译
释义
Loại bỏ hoặc tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng gây hại để làm sạch và an toàn vật dụng, thường sử dụng hóa chất.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong y tế hoặc sản phẩm tẩy rửa, như 'disinfects surfaces', 'disinfects hands'. Không dùng cho dọn dẹp thông thường (dùng 'cleans').
例句
This spray disinfects the kitchen counter.
Loại xịt này **khử trùng** mặt bàn bếp.
Soap disinfects your hands after you use the bathroom.
Xà phòng **khử trùng** tay bạn sau khi đi vệ sinh.
Hot water disinfects the baby bottles.
Nước nóng **khử trùng** bình sữa cho bé.
This hospital grade cleaner really disinfects every corner of the room.
Chất tẩy rửa chuẩn bệnh viện này thực sự **khử trùng** mọi góc phòng.
The dentist always disinfects the tools before every patient.
Nha sĩ luôn **khử trùng** dụng cụ trước mỗi bệnh nhân.
My phone case is the kind that disinfects itself with UV light.
Ốp điện thoại của tôi là loại tự **khử trùng** bằng tia UV.