输入任意单词!

"disable" 的Vietnamese翻译

vô hiệu hóalàm cho mất khả năng

释义

Làm cho một thứ không thể hoạt động được hoặc ngừng chức năng; cũng có thể chỉ việc ai đó không còn khả năng làm gì đó do chấn thương hoặc bệnh tật.

用法说明(Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như: 'disable notifications', 'disable account'. Trong y học, nói về mất khả năng do ốm đau/chấn thương. Không nhầm lẫn với 'unable' hay 'deactivate', vốn mang sắc thái ít lâu dài hơn.

例句

You can disable the alarm by pressing this button.

Bạn có thể **vô hiệu hóa** chuông báo bằng cách nhấn nút này.

My parents disabled the internet after 10 PM.

Bố mẹ tôi **vô hiệu hóa** internet sau 10 giờ tối.

Doctors tried to help, but the injury disabled his left hand.

Các bác sĩ cố giúp nhưng chấn thương đã **làm mất khả năng hoạt động** bàn tay trái của anh ấy.

If you don't want notifications, just disable them in your settings.

Nếu bạn không muốn thông báo, chỉ cần **vô hiệu hóa** chúng trong cài đặt.

He accidentally disabled his account and can't log in anymore.

Anh ấy vô tình đã **vô hiệu hóa** tài khoản và giờ không đăng nhập được nữa.

Some programs automatically disable features you don't use very often.

Một số chương trình tự động **vô hiệu hóa** các tính năng mà bạn không dùng thường xuyên.