输入任意单词!

"dirty" 的Vietnamese翻译

bẩn

释义

Bị phủ bởi bụi, bùn hoặc thứ gì đó không sạch; cũng dùng để chỉ điều thô tục hoặc khiếm nhã.

用法说明(Vietnamese)

'bẩn' dùng cho đồ vật, cơ thể, nước,...; nhưng cũng dùng cho ý nghĩa tục tĩu ('dirty joke', 'dirty mind'). Gọi ai đó là 'bẩn' có thể xúc phạm.

例句

My hands are dirty after playing outside.

Sau khi chơi ngoài trời, tay tôi **bẩn**.

Don't put dirty clothes on the bed.

Đừng đặt quần áo **bẩn** lên giường.

The floor is dirty. Please clean it.

Sàn nhà **bẩn**. Làm ơn lau đi.

He told a dirty joke that made everyone laugh.

Anh ấy kể một câu chuyện cười **bậy**, mọi người đều bật cười.

After hiking in the rain, my shoes were completely dirty.

Sau khi đi bộ dưới mưa, giày của tôi hoàn toàn **bẩn**.

Don't listen to him, he always has a dirty mind.

Đừng nghe anh ta, tâm trí anh ấy lúc nào cũng **bẩn**.