输入任意单词!

"dikes" 的Vietnamese翻译

đê

释义

Công trình xây dựng để ngăn nước sông, biển hoặc hồ tràn vào, bảo vệ khu vực khỏi bị ngập lụt.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực môi trường, kỹ thuật, địa lý. Gần nghĩa với “đê bao” hoặc “bờ kè biển” tuỳ theo vùng.

例句

Large dikes protect the city from floods.

Những **đê** lớn bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.

The Netherlands is famous for its dikes.

Hà Lan nổi tiếng với những **đê** của mình.

Farmers built dikes to protect their fields from rising water.

Nông dân xây **đê** để bảo vệ ruộng khỏi nước dâng.

After the storm, several dikes needed urgent repairs.

Sau cơn bão, một số **đê** cần được sửa chữa gấp.

You can walk or bike for miles along the dikes near the coast.

Bạn có thể đi bộ hoặc đạp xe hàng dặm trên các **đê** gần bờ biển.

Without strong dikes, the whole area would be underwater by now.

Nếu không có những **đê** vững chắc, cả khu vực này đã bị ngập nước rồi.