"differs" 的Vietnamese翻译
khác
释义
Không giống với cái gì hoặc ai đó; có điểm khác biệt.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để so sánh hai vật hoặc ý kiến, đặc biệt với 'khác với'. Không dùng để so sánh số lượng.
例句
This cake differs from the one we made yesterday.
Bánh này **khác** với cái mà chúng ta làm hôm qua.
Her opinion differs from mine.
Ý kiến của cô ấy **khác** với ý kiến của tôi.
This color differs slightly from that one.
Màu này **khác** một chút so với màu kia.
The way she cooks pasta really differs from traditional methods.
Cách cô ấy nấu mì thực sự **khác** với phương pháp truyền thống.
Your schedule differs a lot from mine these days.
Lịch của bạn dạo này **khác** hẳn với của tôi.
He always differs with his brother on small things.
Anh ấy luôn **khác ý** với anh trai mình về những chuyện nhỏ.