输入任意单词!

"differs" 的Vietnamese翻译

khác

释义

Không giống với cái gì hoặc ai đó; có điểm khác biệt.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để so sánh hai vật hoặc ý kiến, đặc biệt với 'khác với'. Không dùng để so sánh số lượng.

例句

This cake differs from the one we made yesterday.

Bánh này **khác** với cái mà chúng ta làm hôm qua.

Her opinion differs from mine.

Ý kiến của cô ấy **khác** với ý kiến của tôi.

This color differs slightly from that one.

Màu này **khác** một chút so với màu kia.

The way she cooks pasta really differs from traditional methods.

Cách cô ấy nấu mì thực sự **khác** với phương pháp truyền thống.

Your schedule differs a lot from mine these days.

Lịch của bạn dạo này **khác** hẳn với của tôi.

He always differs with his brother on small things.

Anh ấy luôn **khác ý** với anh trai mình về những chuyện nhỏ.