"diastolic" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến giai đoạn tim giãn ra để máu chảy vào buồng tim, thường là chỉ số nhỏ hơn trong huyết áp.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế, đặc biệt khi nói đến 'huyết áp tâm trương'. Là chỉ số nhỏ hơn trong kết quả đo huyết áp. Không dùng trong các bối cảnh ngoài y tế.
例句
The diastolic pressure is the lower number in a blood pressure reading.
Áp suất **huyết áp tâm trương** là chỉ số nhỏ hơn trong kết quả đo huyết áp.
A normal diastolic value is usually between 60 and 80.
Chỉ số **huyết áp tâm trương** bình thường thường nằm giữa 60 và 80.
Doctors watch your diastolic level to check heart health.
Bác sĩ theo dõi mức **huyết áp tâm trương** để kiểm tra sức khỏe tim.
My diastolic number was a bit high at my last checkup.
Chỉ số **huyết áp tâm trương** của tôi lần kiểm tra gần đây hơi cao.
If your diastolic pressure stays above 90, you should talk to a doctor.
Nếu áp suất **huyết áp tâm trương** của bạn luôn trên 90, bạn nên hỏi bác sĩ.
I always forget which is the diastolic and which is the systolic reading.
Tôi luôn quên chỉ số nào là **huyết áp tâm trương** và chỉ số nào là tâm thu.