输入任意单词!

"dialled" 的Vietnamese翻译

đã quay số

释义

Quá khứ của 'quay số'; nhập số điện thoại để gọi cho ai đó.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho việc gọi điện, không dùng cho nhắn tin. Ngoài ra, đây là cách nói Anh-Anh; Mỹ dùng 'dialed'.

例句

I dialled my friend's number, but no one answered.

Tôi **đã quay số** cho bạn mình nhưng không ai trả lời.

She dialled 999 in an emergency.

Cô ấy **đã quay số** 999 trong trường hợp khẩn cấp.

You dialled the wrong number.

Bạn **đã quay số** sai số.

My dad accidentally dialled Italy instead of India.

Bố tôi đã vô tình **quay số** sang Ý thay vì Ấn Độ.

I realized I dialled the office and not his mobile.

Tôi nhận ra mình **đã quay số** văn phòng chứ không phải điện thoại di động của anh ấy.

He quickly dialled back when he missed the call.

Anh ấy đã **quay số lại** ngay khi bỏ lỡ cuộc gọi.