"dialing" 的Vietnamese翻译
释义
Hành động nhập hoặc chọn số trên điện thoại để gọi điện. Thường dùng với điện thoại có bàn phím hoặc quay số.
用法说明(Vietnamese)
Các cụm như 'dialing a number', 'dialing code', 'misdialing' dùng phổ biến. Ngày nay ít nói khi dùng điện thoại cảm ứng; chủ yếu gắn với điện thoại quay số hoặc có bàn phím.
例句
He is dialing his friend's number.
Anh ấy đang **quay số** số điện thoại của bạn mình.
Dialing takes only a few seconds on my phone.
**Quay số** trên điện thoại của tôi chỉ mất vài giây.
The old telephone uses a rotary for dialing.
Chiếc điện thoại cũ sử dụng đĩa quay cho việc **quay số**.
I kept dialing but no one answered.
Tôi cứ tiếp tục **quay số** nhưng không ai trả lời.
She made a mistake while dialing and called the wrong person.
Cô ấy đã mắc lỗi khi **quay số** và gọi nhầm người.
If you're having trouble dialing, let me help you.
Nếu bạn gặp khó khăn khi **quay số**, để tôi giúp bạn.