输入任意单词!

"devoured" 的Vietnamese翻译

ngấu nghiếnđọc ngấu nghiến

释义

Ăn thứ gì đó một cách nhanh chóng và háo hức vì rất đói, hoặc đọc một thứ gì đó với sự say mê mãnh liệt.

用法说明(Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'ăn', dùng cho cả nghĩa bóng như 'devoured the novel' là đọc rất say mê.

例句

He devoured his dinner after the game.

Anh ấy đã **ngấu nghiến** bữa tối sau trận đấu.

The hungry cat devoured the fish.

Con mèo đói đã **ngấu nghiến** con cá.

The children devoured the birthday cake.

Bọn trẻ đã **ngấu nghiến** chiếc bánh sinh nhật.

She devoured the novel in just one day—it was that good.

Cô ấy đã **đọc ngấu nghiến** cuốn tiểu thuyết chỉ trong một ngày—nó quá hấp dẫn.

After skipping lunch, I devoured the pizza the second it arrived.

Sau khi bỏ bữa trưa, tôi **ngấu nghiến** chiếc pizza ngay khi nó đến.

He was so interested, he devoured every article on the subject.

Anh ấy quan tâm đến mức đã **đọc ngấu nghiến** mọi bài báo về chủ đề đó.