输入任意单词!

"devotes" 的Vietnamese翻译

dànhcống hiến

释义

Dành nhiều thời gian, năng lượng hoặc sự chú ý cho ai đó hoặc điều gì đó vì cho rằng nó quan trọng.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với giới từ 'to' (như 'devotes time to'). Sử dụng cho thời gian, sự chú ý, tiền bạc, hoặc nỗ lực. Không dùng 'devotes for', mà dùng 'devotes to'.

例句

She devotes her weekends to studying.

Cô ấy **dành** cuối tuần của mình để học tập.

John devotes a lot of time to his family.

John **dành** rất nhiều thời gian cho gia đình của mình.

The teacher devotes extra effort to help her students succeed.

Giáo viên **cống hiến** nỗ lực thêm để giúp học sinh thành công.

He devotes every spare minute to painting; it's his passion.

Anh ấy **dành** mọi phút rảnh để vẽ; đó là niềm đam mê của anh.

She devotes herself fully to her job, rarely taking a day off.

Cô ấy **cống hiến** hết mình cho công việc, hiếm khi nghỉ phép.

Our company devotes significant resources to new technology each year.

Công ty chúng tôi **dành** nguồn lực đáng kể cho công nghệ mới mỗi năm.