输入任意单词!

"deviate" 的Vietnamese翻译

lệch hướngchệch khỏi

释义

Chuyển hướng hoặc làm điều gì khác với điều thông thường hay mong đợi.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Xuất hiện trong cụm từ như 'deviate from the norm', nghĩa là thay đổi rõ rệt.

例句

You should not deviate from the instructions.

Bạn không nên **lệch hướng** khỏi hướng dẫn.

The car began to deviate from its lane.

Chiếc xe bắt đầu **lệch khỏi** làn đường của mình.

Do not deviate from the path in the park.

Đừng **đi lệch** khỏi lối đi trong công viên.

If we deviate from the plan now, it could cause problems later.

Nếu bây giờ chúng ta **lệch khỏi** kế hoạch thì sau này có thể gặp rắc rối.

Scientists rarely deviate from the standard procedure.

Các nhà khoa học hiếm khi **chệch khỏi** quy trình tiêu chuẩn.

Her ideas sometimes deviate from what most people expect.

Đôi khi ý tưởng của cô ấy **khác** với những gì hầu hết mọi người mong đợi.