"deviants" 的Vietnamese翻译
释义
Những người có hành vi hoặc ngoại hình khác biệt so với chuẩn mực xã hội.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, dễ gây xúc phạm nếu dùng để chỉ người trực tiếp. Thường gặp hơn ở dạng 'deviant behavior'. Nên cân nhắc khi sử dụng.
例句
Some people see artists as deviants because of their unique ideas.
Một số người xem các nghệ sĩ là **người lệch chuẩn** vì ý tưởng độc đáo của họ.
In some cultures, deviants are not accepted by society.
Ở một số nền văn hóa, **người lệch chuẩn** không được xã hội chấp nhận.
The law deals strictly with deviants who break the rules.
Luật pháp xử lý nghiêm khắc với những **người lệch chuẩn** vi phạm quy tắc.
They called the kids who dressed differently deviants, but I thought they were just creative.
Họ gọi bọn trẻ ăn mặc khác biệt là **người lệch chuẩn**, nhưng tôi thấy chúng chỉ sáng tạo thôi.
Society often judges deviants harshly, even when they do no harm.
Xã hội thường đánh giá nghiêm khắc **người lệch chuẩn** dù họ không gây hại gì.
Instead of shunning deviants, maybe we should try to understand their perspectives.
Thay vì xa lánh **người lệch chuẩn**, có lẽ chúng ta nên thử hiểu quan điểm của họ.