输入任意单词!

"devastatingly" 的Vietnamese翻译

một cách tàn khốccực kỳ

释义

Diễn tả hành động hoặc trạng thái gây ra tác động rất lớn, phá hủy hoặc cực kỳ ấn tượng, mạnh mẽ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất tiêu cực ('cực kỳ tàn khốc'), nhưng cũng dùng cho điểm mạnh ('cực kỳ xinh đẹp'). Xuất hiện nhiều trong văn viết, miêu tả.

例句

The movie ended devastatingly, leaving the audience in shock.

Bộ phim kết thúc **đầy tàn khốc**, khiến khán giả sốc.

The hurricane was devastatingly powerful.

Cơn bão **tàn khốc** mạnh mẽ.

She looked devastatingly sad after the news.

Sau tin đó, cô ấy trông **cực kỳ** buồn.

The city was left devastatingly empty.

Thành phố **cực kỳ** vắng lặng.

He was devastatingly honest in his feedback.

Anh ấy **cực kỳ** thẳng thắn trong phản hồi của mình.

She is devastatingly beautiful in that dress.

Cô ấy **cực kỳ** xinh đẹp trong chiếc váy đó.