"destroyer" 的Vietnamese翻译
释义
Người, vật, hoặc loại tàu chiến nhanh dùng để tiêu diệt hoặc gây ra sự tàn phá.
用法说明(Vietnamese)
'Tàu khu trục' là từ chuyên dụng trong hải quân; 'kẻ hủy diệt' mang tính văn học, ít dùng trong thường ngày.
例句
The destroyer sailed across the ocean.
Chiếc **tàu khu trục** đã vượt qua đại dương.
He acted like a destroyer in the game, breaking everything.
Anh ấy hành động như một **kẻ hủy diệt** trong trò chơi, phá hết mọi thứ.
The movie's villain is called the destroyer.
Tên phản diện trong phim được gọi là **kẻ hủy diệt**.
The fleet’s fastest destroyer led the attack at dawn.
**Tàu khu trục** nhanh nhất của đội đã dẫn đầu cuộc tấn công lúc bình minh.
Rumor has it their new robot is a real destroyer on the field.
Nghe nói con robot mới của họ là một **kẻ hủy diệt** thực thụ trên sân.
Sometimes, a change can feel like a destroyer before it brings something better.
Đôi khi, một sự thay đổi có thể giống như một **kẻ hủy diệt** trước khi mang lại điều tốt đẹp hơn.