"destitute" 的Vietnamese翻译
释义
Không có tiền bạc hoặc tài sản gì; rất nghèo đến mức thiếu cả những nhu cầu cơ bản.
用法说明(Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo chính thức. Mạnh hơn 'nghèo' — nhấn mạnh thiếu cả nhu yếu phẩm cơ bản.
例句
The family was destitute after losing their home.
Gia đình trở nên **không có gì** sau khi mất nhà.
Many destitute people need help during winter.
Nhiều người **cực kỳ nghèo khổ** cần được giúp đỡ vào mùa đông.
He felt destitute and alone in the city.
Anh ấy cảm thấy **không có gì** và cô đơn giữa thành phố.
After the factory closed, entire neighborhoods were left destitute.
Sau khi nhà máy đóng cửa, cả khu phố trở nên **cực kỳ nghèo khổ**.
You could see from his clothes that he was completely destitute.
Nhìn quần áo của anh ta, bạn có thể thấy anh hoàn toàn **cực kỳ nghèo khổ**.
Without family or savings, she ended up completely destitute.
Không có gia đình hay tiền tiết kiệm, cô ấy cuối cùng cũng trở nên **không có gì**.