输入任意单词!

"designed" 的Vietnamese翻译

được thiết kế

释义

Một vật hoặc hệ thống được làm ra hoặc lên kế hoạch đặc biệt cho một mục đích nào đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường đứng sau 'be': 'It was designed to help beginners'. Các mẫu thông dụng là 'designed by' (ai tạo ra) và 'designed for/to' (mục đích). Thường dùng như tính từ.

例句

This chair was designed for small spaces.

Chiếc ghế này được **thiết kế** cho không gian nhỏ.

The logo was designed by my sister.

Biểu tượng này được **thiết kế** bởi chị tôi.

These lessons are designed to be easy.

Những bài học này được **thiết kế** để dễ hiểu.

The app is designed to save you time, not give you more work.

Ứng dụng này được **thiết kế** để tiết kiệm thời gian cho bạn chứ không phải làm bạn bận thêm.

It looks simple, but it was designed very carefully.

Nó trông đơn giản nhưng đã được **thiết kế** rất kỹ lưỡng.

This whole system was designed with beginners in mind.

Toàn bộ hệ thống này được **thiết kế** dành cho người mới bắt đầu.