输入任意单词!

"descendants" 的Vietnamese翻译

hậu duệ

释义

Những người thuộc các thế hệ sau, như con cháu, chắt, là người có quan hệ huyết thống với bạn.

用法说明(Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong luật pháp hoặc lịch sử. Đừng nhầm với 'tổ tiên' (ancestors). 'Direct descendants' là con cháu trực hệ.

例句

My grandchildren are my descendants.

Các cháu của tôi là **hậu duệ** của tôi.

She hopes her descendants will remember her story.

Cô ấy hy vọng các **hậu duệ** của mình sẽ nhớ câu chuyện của cô.

The king's descendants still live in this country.

Các **hậu duệ** của nhà vua vẫn sống ở đất nước này.

Some people research their family tree to find their descendants and ancestors.

Một số người nghiên cứu phả hệ để tìm **hậu duệ** và tổ tiên của mình.

If you leave a legacy, your descendants can benefit from it for generations.

Nếu bạn để lại di sản, các **hậu duệ** của bạn có thể được hưởng lợi trong nhiều thế hệ.

Thanks to DNA tests, people can discover unknown descendants from distant relatives.

Nhờ xét nghiệm DNA, mọi người có thể phát hiện ra **hậu duệ** chưa từng biết từ họ hàng xa.