"deputy" 的Vietnamese翻译
释义
Người hỗ trợ cho cấp trên hoặc thay thế khi cần thiết; ở một số nước, cũng chỉ đại biểu được bầu vào quốc hội.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong các chức vụ lớn như 'phó giám đốc', 'phó hiệu trưởng'. 'Deputy' mang ý nghĩa quyền hạn cao hơn 'assistant'.
例句
She is the deputy principal at our school.
Cô ấy là **phó** hiệu trưởng ở trường chúng tôi.
The deputy opened the meeting because the director was late.
**Phó** đã khai mạc cuộc họp vì giám đốc đến trễ.
People in the town elected a new deputy last year.
Năm ngoái, người dân thị trấn đã bầu một **đại biểu** mới.
If the manager is out, talk to the deputy instead.
Nếu quản lý vắng mặt, hãy nói chuyện với **phó** nhé.
He started as a deputy and became director two years later.
Anh ấy bắt đầu là **phó**, sau hai năm được làm giám đốc.
Around here, the sheriff's deputy usually handles calls like that.
Ở đây, **phó** cảnh sát trưởng thường xử lý các cuộc gọi kiểu này.