输入任意单词!

"dense" 的Vietnamese翻译

dày đặcđặc (chất lỏng)

释义

Mô tả thứ có nhiều phần hoặc người ở gần nhau, như rừng rậm hoặc sương mù dày. Cũng có thể để chỉ điều gì đó khó hiểu.

用法说明(Vietnamese)

'Dense' dùng cho vật lý (rừng rậm, sương dày) và ý tưởng khó hiểu. Khi nói về người, có thể mang ý chê bai (khó hiểu, chậm tiếp thu). Không nên nhầm với 'intense'.

例句

The forest is very dense.

Khu rừng rất **dày đặc**.

The fog was too dense to see.

Sương quá **dày đặc** nên không thể nhìn thấy.

This cake is very dense and heavy.

Bánh này rất **đặc** và nặng.

Traffic was so dense this morning, it took twice as long to get to work.

Sáng nay giao thông quá **dày đặc**, đi làm mất gấp đôi thời gian.

His explanation was so dense, I couldn't follow it at all.

Lời giải thích của anh ấy quá **khó hiểu**, tôi không theo kịp.

You have to cut through some dense paragraphs, but the book is worth reading.

Bạn phải đọc qua vài đoạn **khó hiểu**, nhưng cuốn sách này đáng đọc.