"dens" 的Vietnamese翻译
释义
Nơi nhỏ kín đáo mà động vật hoang dã sống hoặc nghỉ ngơi. Đôi khi cũng chỉ phòng riêng tư, thoải mái cho người.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ hang ổ của động vật ('fox dens', 'bear dens'). Nghĩa về phòng riêng cho người phổ biến ở Anh. Đừng nhầm với 'dance' hoặc 'dense'.
例句
Foxes live in underground dens.
Cáo sống trong **hang** dưới lòng đất.
Bears sleep in their dens during winter.
Gấu ngủ trong **hang** vào mùa đông.
Many animals make dens for safety.
Nhiều loài động vật tạo **hang** để an toàn.
After exploring all morning, the pups returned to their dens to rest.
Sau khi khám phá suốt buổi sáng, những con non quay về **hang** của mình để nghỉ ngơi.
Some kids turned cardboard boxes into secret dens in the backyard.
Một vài đứa trẻ biến thùng carton thành **phòng kín đáo** bí mật ở sân sau.
During the flood, rabbits huddled together in their dens for warmth.
Trong trận lụt, thỏ chui vào **hang** của mình để giữ ấm.