"dell" 的Vietnamese翻译
释义
Một thung lũng nhỏ, yên tĩnh, thường có cỏ và được bao quanh bởi cây hoặc đồi núi.
用法说明(Vietnamese)
'Dell' là từ mang tính thơ ca, văn học; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng cho các thung lũng nhỏ, biệt lập.
例句
A stream runs through the quiet dell.
Có con suối chảy qua **thung lũng nhỏ** yên tĩnh.
Flowers covered the dell in spring.
Hoa phủ kín **thung lũng nhỏ** vào mùa xuân.
The children played in the shady dell after school.
Bọn trẻ chơi ở **thung lũng nhỏ** râm mát sau giờ học.
They found a peaceful dell to eat their picnic lunch.
Họ tìm được một **thung lũng nhỏ** yên tĩnh để ăn trưa dã ngoại.
There's a lovely dell behind the old farmhouse.
Có một **thung lũng nhỏ** xinh đẹp phía sau trang trại cũ.
We took a stroll down to the dell at sunset.
Chúng tôi đi dạo xuống **thung lũng nhỏ** lúc hoàng hôn.