输入任意单词!

"deliberate" 的Vietnamese翻译

cố ýcân nhắc

释义

Là tính từ, nghĩa là làm điều gì đó có chủ ý, không phải vô tình. Là động từ, có nghĩa là suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

用法说明(Vietnamese)

Tính từ nhấn mạnh sự có ý (‘deliberate mistake’ nghĩa là cố ý sai). Động từ thường dùng trong thảo luận, quyết định tập thể hay pháp lý. Không nên nhầm với ‘delicate’.

例句

The attack was deliberate and planned in advance.

Cuộc tấn công này là **cố ý** và đã lên kế hoạch trước.

He spoke in a slow and deliberate manner.

Anh ấy nói với giọng **cố ý** chậm rãi.

The jury will deliberate before giving a verdict.

Bồi thẩm đoàn sẽ **cân nhắc** trước khi đưa ra phán quyết.

That wasn’t an accident—it was a deliberate choice.

Đó không phải là tai nạn—đó là một lựa chọn **cố ý**.

Let’s deliberate a bit before making a final decision.

Hãy **cân nhắc** một chút trước khi quyết định cuối cùng.

She made a deliberate effort to ignore his comments.

Cô ấy đã cố gắng một cách **cố ý** để phớt lờ lời nhận xét của anh ấy.