"deform" 的Vietnamese翻译
释义
Thay đổi hình dạng của vật gì đó, thường theo hướng xấu đi, nhìn hỏng hoặc không tự nhiên.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, y học hoặc khoa học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đi kèm các cụm như 'deform a metal', 'bone deformity'. Đừng nhầm với 'distort' (biến đổi hình ảnh) hoặc 'degrade' (giảm chất lượng).
例句
Heat can deform plastic bottles.
Nhiệt có thể **làm biến dạng** chai nhựa.
If you drop the toy, it might deform.
Nếu bạn làm rơi đồ chơi, nó có thể **bị biến dạng**.
Too much pressure will deform the metal plate.
Quá nhiều áp lực sẽ **làm biến dạng** tấm kim loại.
The accident badly deformed the car’s front end.
Tai nạn khiến đầu xe bị **biến dạng** nặng.
Over time, old books can deform from humidity.
Qua thời gian, sách cũ có thể **bị biến dạng** do độ ẩm.
Don’t squeeze the package, or you’ll deform what’s inside.
Đừng bóp gói hàng nếu không sẽ **làm biến dạng** đồ bên trong.