"deflect" 的Vietnamese翻译
释义
Làm cho vật thể hoặc câu hỏi chuyển hướng sang phía khác để tránh hoặc né tránh.
用法说明(Vietnamese)
Được dùng trong cả tình huống vật lý như 'deflect a ball' và luận điểm như 'deflect a question'. Đừng nhầm với 'reflect'.
例句
The goalkeeper tried to deflect the ball away from the goal.
Thủ môn cố gắng **chệch hướng** bóng khỏi khung thành.
She tried to deflect the question with a joke.
Cô ấy cố **né tránh** câu hỏi bằng một câu đùa.
Use your arm to deflect the water from your face.
Dùng cánh tay để **chệch hướng** nước khỏi mặt bạn.
He managed to deflect blame onto someone else during the meeting.
Anh ấy đã **chuyển hướng** trách nhiệm sang người khác trong buổi họp.
Politicians often deflect criticism instead of addressing it directly.
Các chính trị gia thường **né tránh** chỉ trích thay vì giải thích trực tiếp.
He joked to deflect attention from his mistake.
Anh ấy đùa để **chuyển hướng** sự chú ý khỏi lỗi của mình.