输入任意单词!

"defiance" 的Vietnamese翻译

sự thách thứcsự chống đối (với quyền lực)

释义

Hành động hoặc thái độ không tuân theo luật lệ hoặc người có thẩm quyền một cách công khai và táo bạo.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc cảm xúc mạnh; 'in defiance of' nhấn mạnh hành động thách thức có chủ ý. Diễn tả sự mạnh mẽ hơn từ 'disobedience'.

例句

His defiance surprised the teacher.

**Sự thách thức** của anh ấy đã làm cô giáo ngạc nhiên.

They acted in defiance of the law.

Họ đã hành động **thách thức** pháp luật.

Her defiance was clear in her eyes.

Sự **thách thức** hiện rõ trong ánh mắt cô ấy.

With a look of defiance, he refused to apologize.

Với ánh nhìn **thách thức**, anh ấy đã từ chối xin lỗi.

The crowd cheered in defiance of the curfew.

Đám đông đã reo hò **thách thức** lệnh giới nghiêm.

Wearing bright clothes was her act of defiance against the strict dress code.

Việc mặc quần áo sặc sỡ là hành động **thách thức** của cô ấy đối với quy định nghiêm ngặt về trang phục.