"deem" 的Vietnamese翻译
释义
Nghĩ hoặc đánh giá một việc, ai đó theo cách nào đó; xem ai/cái gì có đặc điểm hoặc tính chất nhất định.
用法说明(Vietnamese)
'Deem' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc chính thức; ít được dùng trong giao tiếp hằng ngày.
例句
The teacher deems this project important.
Giáo viên **cho rằng** dự án này quan trọng.
We deem it necessary to act now.
Chúng tôi **cho là** cần phải hành động ngay.
The law deems him responsible.
Luật pháp **xem** anh ấy là người chịu trách nhiệm.
Many people deem it polite to shake hands.
Nhiều người **coi** bắt tay là lịch sự.
If you deem this unfair, let us know.
Nếu bạn **cho rằng** điều này không công bằng, hãy cho chúng tôi biết.
The report was deemed confidential by the committee.
Báo cáo đã được ủy ban **cho là** tài liệu mật.