"declaration" 的Vietnamese翻译
释义
Một thông báo, tuyên bố chính thức được đưa ra công khai, thường liên quan đến vấn đề quan trọng hoặc pháp lý.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như khai báo thuế, khai báo hải quan hay thông cáo nhà nước. Không dùng cho những câu nói thông thường.
例句
He made a declaration of his innocence.
Anh ấy đã đưa ra **tuyên bố** về sự vô tội của mình.
Please fill out your customs declaration at the airport.
Vui lòng điền vào **bản khai** hải quan của bạn tại sân bay.
The government issued a declaration about new health measures.
Chính phủ đã đưa ra một **tuyên bố** về các biện pháp y tế mới.
After his romantic declaration, she couldn't stop smiling.
Sau **tuyên bố** tình cảm của anh ấy, cô ấy không ngừng mỉm cười.
You should double-check your tax declaration before submitting it.
Bạn nên kiểm tra lại **bản khai** thuế của mình trước khi nộp.
That bold declaration changed the course of the meeting.
**Tuyên bố** táo bạo đó đã thay đổi diễn biến của cuộc họp.