输入任意单词!

"decking" 的Vietnamese翻译

ván sàn ngoài trờisàn decking

释义

Ván sàn ngoài trời là loại vật liệu, thường bằng gỗ, dùng để làm sàn phẳng ngoài trời như sân thượng, hiên nhà hoặc khu vườn.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng cho khu vực ngoài trời; thường gặp với cụm từ như 'lắp đặt ván sàn ngoài trời', 'ván sàn gỗ', 'vệ sinh ván sàn'. Không sử dụng cho sàn trong nhà.

例句

We installed new decking in the backyard.

Chúng tôi đã lắp đặt **ván sàn ngoài trời** mới ở sân sau.

The decking is made of wood.

**Ván sàn ngoài trời** này làm bằng gỗ.

Please clean the decking before the party.

Làm ơn lau sạch **ván sàn ngoài trời** trước bữa tiệc.

The rain made the decking slippery, so be careful.

Mưa làm **ván sàn ngoài trời** bị trơn, hãy cẩn thận nhé.

We're thinking of upgrading our old patio to composite decking.

Chúng tôi đang cân nhắc nâng cấp sân cũ lên **ván sàn ngoài trời** composite.

The color of the decking really brings out the beauty of the garden.

Màu của **ván sàn ngoài trời** làm nổi bật vẻ đẹp của khu vườn.