"decisions" 的Vietnamese翻译
释义
Những lựa chọn hoặc phán đoán bạn đưa ra sau khi suy nghĩ kỹ về việc nên làm gì.
用法说明(Vietnamese)
Thường đi với động từ 'make', 'take', 'reach': 'make a decision' (ra quyết định). Hay gặp các tính từ như 'big', 'tough', 'final', 'quick'. Không dùng 'do a decision'.
例句
Good decisions can save time and money.
Những **quyết định** tốt có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
Parents make many decisions for their children.
Cha mẹ đưa ra nhiều **quyết định** cho con cái của mình.
Small decisions can change your day.
Những **quyết định** nhỏ có thể thay đổi cả ngày của bạn.
We need to make some decisions before the meeting starts.
Chúng ta cần đưa ra một vài **quyết định** trước khi cuộc họp bắt đầu.
After a long week, I don't want to make any more decisions tonight.
Sau một tuần dài, tôi không muốn đưa ra thêm **quyết định** nào tối nay nữa.
His decisions at work affect the whole team.
Những **quyết định** của anh ấy ở nơi làm việc ảnh hưởng đến cả đội.