输入任意单词!

"dear me" 的Vietnamese翻译

Trời ơiÔi chao

释义

Đây là cách nói lịch sự, hơi cổ điển để bày tỏ sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc sốc trước điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn.

用法说明(Vietnamese)

Lịch sự, hơi cổ; thường thấy trong văn nói thanh lịch. 'Trời ơi', 'Ôi chao' rất phổ biến, nhưng tránh dùng trong ngôn ngữ trẻ trung, thân mật.

例句

Dear me, I forgot my keys at home.

**Ôi chao**, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.

Dear me, is it raining again?

**Trời ơi**, lại mưa nữa à?

Dear me, what a mess in here!

**Trời ơi**, sao bừa bộn thế này!

Dear me, I didn’t see you standing there!

**Ôi chao**, tôi không nhìn thấy bạn đang đứng ở đó!

Dear me, how could I have missed that mistake?

**Trời ơi**, sao mình lại bỏ sót lỗi đó được nhỉ?

Dear me, that's a lot of people for such a small room.

**Trời ơi**, có nhiều người thế này trong phòng nhỏ này à.