"deafened" 的Vietnamese翻译
释义
Khi âm thanh quá lớn làm cho ai đó không thể nghe rõ, có thể là mất thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động ('was deafened'). Mô tả âm thanh lớn bất ngờ. Hay đi với 'bởi' + âm thanh: 'deafened by the explosion'.
例句
He was deafened by the loud music at the concert.
Anh ấy đã bị **làm điếc tai** bởi nhạc lớn ở buổi hòa nhạc.
The explosion deafened everyone nearby.
Vụ nổ đã **làm điếc tai** tất cả những người gần đó.
She was temporarily deafened after the fire alarm went off.
Sau khi chuông báo cháy kêu, cô ấy tạm thời bị **làm điếc tai**.
The cheers from the crowd almost deafened me during the game.
Tiếng hò reo từ đám đông gần như đã **làm điếc tai** tôi trong trận đấu.
I was so deafened by the sirens that I couldn’t hear my own thoughts.
Tôi bị **làm điếc tai** bởi tiếng còi báo động đến mức không nghe được suy nghĩ của chính mình.
After standing next to the speakers, I was practically deafened for an hour.
Đứng cạnh loa, tôi gần như **bị làm điếc tai** suốt một tiếng đồng hồ.