"deadpan" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó nói điều hài hước hay mỉa mai mà không biểu lộ cảm xúc gì trên mặt.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng với 'deadpan expression', 'deadpan delivery'; rất phổ biến trong hài kịch, nhất là kiểu Anh. Không liên quan đến nghĩa 'chết'.
例句
He told a joke with a deadpan face.
Anh ấy kể một câu chuyện cười với gương mặt **tĩnh bơ**.
Her deadpan delivery made everyone laugh.
Sự thể hiện **không biểu cảm** của cô ấy khiến mọi người bật cười.
He answered the question in a deadpan voice.
Anh ấy trả lời câu hỏi bằng giọng **tĩnh bơ**.
Her deadpan humor always catches people off guard.
Khiếu hài hước **không biểu cảm** của cô ấy luôn làm mọi người bất ngờ.
He can make the strangest comments with a totally deadpan look.
Anh ấy có thể nói những điều lạ lùng nhất bằng một vẻ mặt hoàn toàn **tĩnh bơ**.
People weren't sure if he was serious or just being deadpan.
Mọi người không chắc anh ấy nghiêm túc hay chỉ **tĩnh bơ** thôi.