输入任意单词!

"dawned" 的Vietnamese翻译

rạng sángchợt nhận ra

释义

'Dawned' vừa chỉ thời điểm trời bắt đầu sáng, vừa dùng khi ai đó chợt hiểu ra điều gì.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng: 'it dawned on me' là 'tôi chợt nhận ra'. Nghĩa đen (bình minh lên) hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

例句

The sun dawned over the mountains.

Mặt trời **rạng sáng** trên những ngọn núi.

It suddenly dawned on him that he forgot her birthday.

Anh ta bỗng **chợt nhận ra** mình quên sinh nhật cô ấy.

A new idea dawned during the meeting.

Một ý tưởng mới **bất chợt xuất hiện** trong cuộc họp.

It never dawned on me that you would actually come!

Tôi chưa từng **chợt nhận ra** là bạn sẽ thực sự đến!

The truth dawned on her as she read the letter.

Cô ấy **chợt hiểu ra** sự thật khi đọc lá thư.

When it dawned that they were lost, they stopped walking.

Khi họ **nhận ra** mình bị lạc, họ dừng lại.