输入任意单词!

"davy" 的Vietnamese翻译

Davy (tên nam)

释义

Davy thường được dùng làm tên cho con trai. Trước đây, từ này cũng có nghĩa là lời thề, nhưng ngày nay rất hiếm gặp.

用法说明(Vietnamese)

Thường là tên rút gọn hoặc biệt danh của "David". Ý nghĩa về lời thề hầu như chỉ còn trong sách cũ hoặc thành ngữ.

例句

Davy is my brother's name.

**Davy** là tên của anh trai tôi.

Davy likes to play soccer after school.

**Davy** thích chơi bóng đá sau giờ học.

Have you met Davy before?

Bạn đã từng gặp **Davy** chưa?

Everyone calls him Davy, but his real name is David.

Mọi người đều gọi cậu ấy là **Davy**, nhưng tên thật là David.

The old book used the phrase 'on your davy' to mean 'on your oath.'

Cuốn sách cũ dùng cụm 'on your **davy**' để nghĩa là 'on your oath'.

Hey Davy, could you help me with this homework?

Này **Davy**, cậu giúp tớ làm bài tập về nhà với nhé?