输入任意单词!

"davenports" 的Vietnamese翻译

ghế sofađi văng (kiểu cổ điển)

释义

“Davenports” là từ cũ chỉ những chiếc ghế sofa cổ điển hoặc có ngăn chứa đồ, thường dùng ở Bắc Mỹ trước đây.

用法说明(Vietnamese)

Đây là từ cũ, hiện nay chủ yếu gọi là 'ghế sofa' hoặc 'đi văng'. Đôi khi còn dùng cho bàn kiểu cổ, nên chú ý ngữ cảnh.

例句

Two large davenports were in the living room.

Có hai chiếc **ghế sofa** lớn trong phòng khách.

The old house had velvet davenports in every room.

Ngôi nhà cũ có **ghế sofa** nhung trong mọi phòng.

We sat on the davenports watching TV.

Chúng tôi ngồi trên **ghế sofa** xem TV.

My grandparents still call their sofa a 'davenport,' which always makes me smile.

Ông bà tôi vẫn gọi ghế sofa là '**đi văng**', điều đó luôn khiến tôi bật cười.

Those vintage davenports really give the room a classic look.

Những chiếc **ghế sofa** cổ điển kia khiến căn phòng trông thật sang trọng.

After a long day, it's so comfortable to crash on one of the davenports.

Sau một ngày dài, thật dễ chịu khi được nằm trên một trong những **ghế sofa**.