"dashers" 的Vietnamese翻译
释义
'Dashers' có thể là người giao đồ ăn (nhất là của DoorDash), bộ phận khuấy trong máy móc, hoặc người chạy rất nhanh.
用法说明(Vietnamese)
‘Dashers’ ngày nay ở Mỹ thường chỉ nhân viên giao hàng DoorDash. Từ này cũng dùng cho bộ phận khuấy máy hoặc người chạy nhanh; cần theo ngữ cảnh để hiểu đúng.
例句
The dashers ran quickly across the field.
Những **người chạy nhanh** chạy băng qua cánh đồng.
Ice cream machines use dashers to mix the ingredients.
Máy làm kem sử dụng **bộ phận khuấy** để trộn nguyên liệu.
Many dashers deliver food in big cities every day.
Nhiều **người giao đồ ăn** giao hàng mỗi ngày ở các thành phố lớn.
Most dashers make flexible income by working whenever they want.
Đa số **người giao đồ ăn** kiếm thu nhập linh hoạt nhờ làm việc lúc nào họ muốn.
I met two dashers who love biking instead of driving.
Tôi đã gặp hai **người giao đồ ăn** thích đạp xe hơn là lái xe.
The old butter churn still has its wooden dashers inside.
Bình đánh bơ cũ vẫn còn các **bộ phận khuấy** bằng gỗ bên trong.