输入任意单词!

"darnedest" 的Vietnamese翻译

kỳ lạ nhấtlạ thường

释义

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất kỳ lạ, bất ngờ hoặc cực kỳ. Thường nói về việc kỳ lạ hoặc bất thường.

用法说明(Vietnamese)

'darnedest' là từ thân mật, hơi cũ, chủ yếu dùng trong các cụm thành ngữ như 'kids say the darnedest things'. Hiếm khi dùng riêng lẻ.

例句

He tried his darnedest to win the game.

Anh ấy đã cố gắng **kỳ lạ nhất** để thắng trận.

That was the darnedest thing I've ever seen.

Đó là điều **kỳ lạ nhất** tôi từng thấy.

Kids say the darnedest things.

Trẻ con nói những điều **kỳ lạ nhất**.

You have the darnedest luck—how did you win again?

Bạn có vận may **kỳ lạ nhất**—làm sao bạn lại thắng nữa vậy?

My phone did the darnedest thing last night—it called my mom by itself!

Tối qua điện thoại của tôi làm điều **kỳ lạ nhất**—tự động gọi cho mẹ tôi!

People do the darnedest things when they’re nervous.

Khi lo lắng, con người làm những điều **kỳ lạ nhất**.